mô bào

mô bào

Mô bào đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch.

Định nghĩa

Danh từ (sinh học, giải phẫu học): - bào một loại tế bào khả năng thực bào, nằm rải rác trong các liên kết của cơ thể. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bằng cách ăn tiêu hóa các mảnh vụn tế bào, vi khuẩn, hoặc các tác nhân lạ xâm nhập vào . - bào cũng được dùng để chỉ một tế bào cố định trong , chức năng bảo vệ duy trì cấu trúc .

dụ sử dụng
  • ( bào nhiệm vụ thực bào làm sạch .)
  • ( bào tham gia vào quá trình chống nhiễm trùng sửa chữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u bào" (histiocytome trong y học): một khối u lành tính phát sinh từ bào.
    • Bệnh nhân được chẩn đoán u bào dưới da. (Khối u này thường không nguy hiểm nhưng cần theo dõi.)
  • "tăng sinh bào": hiện tượng số lượng bào gia tăng bất thường trong .
    • Tăng sinh bào có thể liên quan đến một số bệnh tự miễn. (Đây dấu hiệu cần xét nghiệm thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): tập hợp các tế bào cùng cấu trúc chức năng.
    • liên kết chứa nhiều bào. ( đơn vị cấu tạo của cơ thể.)
  • Bào (danh từ): tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống.
    • bào một loại bào đặc biệt. (Bào thành phần chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Đại thực bào: tế bào khả năng thực bào, thường dùng để chỉ bào trong liên kết.
    • Đại thực bào thuật ngữ đồng nghĩa với bào trong ngữ cảnh miễn dịch học.
  • Tế bào thực bào: tế bào chức năng ăn tiêu hóa vật lạ.
    • bào thuộc nhóm tế bào thực bào chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với " bào" trong tiếng Việt, do đây thuật ngữ chuyên ngành.)